1102.PRO — Since 2014

C/O và ưu đãi FTA: vì sao 60% doanh nghiệp Việt bỏ tiền trên bàn

Việt Nam có mạng lưới FTA thuộc nhóm rộng nhất thế giới, nhưng tỷ lệ tận dụng ưu đãi trung bình chỉ 30–40%. RCEP thậm chí dưới 2%. Bài này giải thích cơ chế C/O, thay đổi lớn về cơ quan cấp từ 2025–2026, và những lỗi khiến hồ sơ bị từ chối.

05.08.202610 phút đọcYangsin biên soạn
Nông sản xuất khẩu: điều, gạo, cà phê

Năm 2025, xuất khẩu nông lâm thuỷ sản Việt Nam đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12%. Nhưng theo Bộ Công Thương, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do chỉ đạt trung bình 30–40%. Nghĩa là phần lớn kim ngạch vẫn đang chịu thuế MFN thông thường, trong khi mức 0% đã nằm sẵn trong hiệp định.

Khoản chênh lệch đó không nhỏ. Với cà phê chế biến vào EU, mức thuế MFN từng là 7,5–11,5%; EVFTA đưa về 0%. Trên kim ngạch cà phê 8,57 tỷ USD năm 2025, mỗi điểm phần trăm là hàng chục triệu USD.

Thay đổi lớn: ai còn quyền cấp C/O

Đây là nội dung doanh nghiệp cần cập nhật gấp nhất, vì nộp sai cơ quan là hồ sơ bị trả lại ngay.

  • Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025: Bộ Công Thương thu hồi quyền cấp C/O, CNM và mã số REX đã uỷ quyền cho VCCI.
  • Thông tư 26/2026/TT-BCT, áp dụng từ 01/8/2026: Cục Xuất nhập khẩu chỉ trực tiếp cấp 12 mẫu C/O; phần còn lại phân cấp cho 34 cơ quan, tổ chức tại địa phương.

Bản đồ các mẫu C/O

Mẫu C/OHiệp định / Thị trường
EUR.1EVFTA (EU) và UKVFTA (Anh)
Form DATIGA — nội khối ASEAN
Form EACFTA — Trung Quốc
Form AK / VKHàn Quốc (ASEAN–Hàn / song phương)
Form AJ / VJNhật Bản (ASEAN–Nhật / song phương)
Form AIẤn Độ
Form AANZÚc và New Zealand
CPTPP11 nước thành viên CPTPP
RCEP15 nước thành viên RCEP
Form BKhông ưu đãi — chỉ chứng nhận xuất xứ
Form A theo cơ chế GSP hiện gần như hết vai trò sau khi EVFTA có hiệu lực.

EVFTA: cam kết cụ thể cho nông sản

EVFTA có hiệu lực 01/8/2020. Ngay tại thời điểm đó, EU xoá bỏ 85,6% số dòng thuế, tương đương khoảng 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Sau lộ trình 7 năm, con số đạt 99,2% dòng thuế và 99,7% kim ngạch.

  • Cà phê, hồ tiêu, mật ong, gần như toàn bộ rau quả tươi và chế biến: thuế 0% ngay từ ngày hiệu lực. Riêng cà phê chế biến trước đó chịu 7,5–11,5%.
  • Gạo: hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn/năm ở mức 0% — gồm 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm. Gạo tấm được tự do hoá hoàn toàn.
  • Thuỷ sản: 86,5% kim ngạch trong 3 năm, 90,3% trong 5 năm, và 100% sau 7 năm.

Quy tắc xuất xứ áp dụng cho EVFTA được quy định tại Thông tư 11/2020/TT-BCT ngày 15/6/2020. Đây là văn bản cần đọc kỹ trước khi lập bảng giải trình xuất xứ.

Tự chứng nhận xuất xứ và cơ chế REX

Hai chiều có cơ chế khác nhau, và đây là chỗ hay bị nhầm:

  • Hàng từ EU vào Việt Nam: dùng hệ thống REX. Nhà xuất khẩu EU có mã REX được tự chứng nhận cho lô hàng trên 6.000 EUR. Lô từ 6.000 EUR trở xuống, bất kỳ nhà xuất khẩu nào cũng tự chứng nhận được — nhưng chứng từ phải có chữ ký tay.
  • Hàng từ Việt Nam sang EU: dùng C/O mẫu EUR.1 do cơ quan có thẩm quyền cấp, hoặc tự chứng nhận bởi nhà xuất khẩu đủ điều kiện theo Điều 19 Thông tư 11/2020/TT-BCT.

CPTPP và RCEP: lợi thế chưa được khai thác

CPTPP: các nước thành viên cam kết xoá bỏ 97–100% số dòng thuế cho hàng Việt Nam. Canada xoá 100% kim ngạch thuỷ sản và gỗ ngay khi hiệp định có hiệu lực. Đáng chú ý, đây là lần đầu tiên Nhật Bản xoá bỏ hoàn toàn thuế cho đại đa số nông thuỷ sản Việt Nam.

RCEP: giá trị lớn nhất không nằm ở mức thuế mà ở một bộ quy tắc xuất xứ chung cho 15 nước với cơ chế cộng gộp nội khối. Doanh nghiệp dùng nguyên liệu từ nhiều nước thành viên vẫn tính được hàm lượng xuất xứ — lợi thế rất lớn với chuỗi cung ứng khu vực.

Số liệu tận dụng: khoảng cách giữa cam kết và thực tế

Hiệp định / Mẫu C/OTỷ lệ tận dụng
Form AI — Ấn Độ65,12%
Form E — Trung Quốc41,84%
Form D — ASEAN40,11%
UKVFTA — Anh~38%
EVFTA — EU~35%
CPTPP~16% (theo dữ liệu cấp C/O: 8,84%)
RCEP1,83%
Nguồn: Bộ Công Thương, 2024. Hai con số CPTPP đến từ hai cách đo khác nhau — kim ngạch hưởng ưu đãi so với dữ liệu cấp C/O.

RCEP dưới 2% là con số đáng chú ý nhất. Hiệp định lớn nhất thế giới về quy mô dân số gần như chưa được doanh nghiệp Việt Nam khai thác — phần vì quy tắc xuất xứ mới, phần vì nhiều thị trường trong RCEP đã có FTA song phương với mức ưu đãi tương đương hoặc tốt hơn.

Năm lỗi khiến C/O bị từ chối

  1. Lỗi thể thức: con dấu mờ, chữ ký không khớp mẫu đã đăng ký, hoặc có dấu vết tẩy xoá thủ công trên chứng từ.
  2. Sai hoặc không tương thích mã HS giữa nguyên liệu đầu vào và thành phẩm trên bảng giải trình xuất xứ. Đây là lỗi kỹ thuật phổ biến nhất.
  3. Không tích ô 13 "Third Country Invoicing" khi hoá đơn do bên thứ ba phát hành. Bỏ sót ô này là mất ưu đãi dù hàng hoàn toàn hợp lệ.
  4. Sai lệch giữa invoice, packing list và tờ khai — số lượng, trọng lượng hoặc mô tả hàng không khớp nhau.
  5. Nộp sai cơ quan cấp — rủi ro tăng mạnh sau thay đổi phân cấp ngày 01/8/2026.

Bức tranh 2025 và mục tiêu 2026

70,09tỷ USD
Xuất khẩu NLTS 2025
8,57tỷ USD
Cà phê — tăng 52%
5,19tỷ USD
Hạt điều
4,02tỷ USD
Gạo — giảm 29,4%

Cơ cấu thị trường 2025: châu Á chiếm 45,2%, châu Mỹ 22,8%, châu Âu 13,2% với mức tăng ấn tượng 34,2%, châu Phi tăng 68,1%. Riêng gạo là điểm trừ — 7,85 triệu tấn nhưng giá bình quân chỉ còn 509 USD/tấn, so với 627,2 USD/tấn năm 2024.

Mục tiêu ngành cho 2026 là 73–74 tỷ USD. Trong bối cảnh giá nhiều mặt hàng đang giảm, phần tăng trưởng sẽ phải đến từ việc tận dụng tốt hơn các ưu đãi đã có — chứ không phải từ giá.

Nguồn tham khảo

  • 01Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025thu hồi quyền cấp C/O, CNM, mã REX từ VCCI
  • 02Thông tư 26/2026/TT-BCTphân cấp cơ quan cấp C/O, áp dụng từ 01/8/2026
  • 03Thông tư 11/2020/TT-BCT ngày 15/6/2020quy tắc xuất xứ hàng hoá trong EVFTA
  • 04Bộ Công Thương — moit.gov.vncam kết EVFTA, CPTPP và số liệu tận dụng ưu đãi FTA
  • 05Trung tâm WTO và Hội nhập — VCCIhướng dẫn chứng từ chứng nhận xuất xứ EVFTA
  • 06Bộ Nông nghiệp và Môi trườngsố liệu xuất khẩu nông lâm thuỷ sản 2024–2025

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức. Quy định có thể thay đổi — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Yangsin để được rà soát theo lô hàng cụ thể.