1102.PRO — Since 2014

Uỷ thác xuất nhập khẩu: ai nộp thuế, ai xuất hoá đơn, ai được hoàn

Uỷ thác XNK là công cụ hợp pháp và phổ biến, nhưng phần lớn tranh chấp không đến từ hàng hoá mà từ chứng từ thuế. Bài này bóc tách đúng thứ tự hoá đơn theo Nghị định 70/2025, và ai thực sự được hoàn thuế GTGT.

22.07.202611 phút đọcYangsin biên soạn
Bắt tay hợp tác trước cảng biển

Uỷ thác xuất nhập khẩu là cách một doanh nghiệp chưa có năng lực hoặc điều kiện làm thủ tục XNK vẫn đưa được hàng ra thế giới. Về pháp lý nó rất rõ ràng. Về vận hành, phần lớn tranh chấp lại không nằm ở hàng hoá — mà ở việc ai xuất hoá đơn nào, vào thời điểm nào, và ai giữ chứng từ để hoàn thuế.

Căn cứ pháp lý và bản chất giao dịch

Điều 155 Luật Thương mại 2005 định nghĩa: uỷ thác mua bán hàng hoá là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận uỷ thác thực hiện việc mua bán hàng hoá với danh nghĩa của mình theo điều kiện đã thoả thuận với bên uỷ thác và được nhận thù lao.

  • Luật Thương mại 2005 — Mục 3 Chương V, Điều 155 đến 165. Điều 159 yêu cầu hợp đồng uỷ thác phải lập bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương.
  • Luật Quản lý ngoại thương 2017, Điều 50 — quản lý hoạt động uỷ thác và nhận uỷ thác.
  • Nghị định 69/2018/NĐ-CP — hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương, hiện vẫn còn hiệu lực.

Ai được uỷ thác, ai được nhận uỷ thác

Theo Điều 50 Luật Quản lý ngoại thương 2017, thương nhân được uỷ thác và nhận uỷ thác XNK hàng hoá không thuộc Danh mục cấm hoặc tạm ngừng xuất nhập khẩu tại Phụ lục I Nghị định 69/2018. Với hàng thuộc diện giấy phép hoặc điều kiện, bên nhận uỷ thác phải có giấy phép trước khi ký hợp đồng.

Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP mở rất rộng: thương nhân Việt Nam không phải là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được kinh doanh XNK không phụ thuộc ngành nghề đăng ký kinh doanh. Nghĩa là gần như mọi doanh nghiệp Việt đủ điều kiện làm bên nhận uỷ thác. Doanh nghiệp FDI thì bị giới hạn theo lộ trình cam kết quốc tế.


Thuế xuất nhập khẩu: ai là người nộp

Điều 3 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 xác định người nộp thuế bao gồm cả *chủ hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu* và *tổ chức nhận uỷ thác xuất khẩu, nhập khẩu*.

Trên thực tế: trước cơ quan hải quan, bên nhận uỷ thác là người nộp thuế — đứng tên tờ khai, ký quỹ, và chịu cưỡng chế nếu nợ thuế. Nhưng về mặt kinh tế, bên uỷ thác mới là bên chịu chi phí thuế; bên nhận uỷ thác nộp hộ rồi thu lại theo hợp đồng.

Nếu hợp đồng không ghi rõ cơ chế hoàn trả, bên nhận uỷ thác vẫn bị hải quan truy thu, ấn định thuế và phạt chậm nộp — dù không phải chủ hàng.
Rủi ro thường gặp nhất trong uỷ thác

Uỷ thác XUẤT KHẨU: đúng thứ tự bốn chứng từ

Theo khoản 3 Điều 13 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP ngày 20/3/2025, hiệu lực 01/6/2025, trình tự đúng như sau:

  1. Khi giao hàng cho bên nhận uỷ thác: bên giao uỷ thác dùng Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ. Không xuất hoá đơn GTGT ở bước này.
  2. Khi xuất khẩu ra nước ngoài: bên NHẬN uỷ thác lập hoá đơn thương mại điện tử hoặc hoá đơn GTGT điện tử giao cho khách hàng nước ngoài. Thời điểm lập chậm nhất không quá ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng được thông quan — đây là điểm mới của Nghị định 70/2025.
  3. Sau khi hàng thực xuất và có xác nhận của cơ quan hải quan: bên GIAO uỷ thác căn cứ chứng từ đối chiếu số lượng và giá trị hàng thực xuất để lập hoá đơn GTGT điện tử thuế suất 0% — dùng kê khai và hoàn thuế.
  4. Bên NHẬN uỷ thác lập hoá đơn GTGT riêng cho phí dịch vụ uỷ thác, thuế suất 10%.

Ai được hoàn thuế GTGT đầu vào

Bên GIAO uỷ thác — tức chủ hàng. Bên nhận uỷ thác chỉ kê khai doanh thu phí dịch vụ, không đưa trị giá hàng hoá vào doanh thu tính thuế, và không được hoàn thuế đầu vào của lô hàng.

Hồ sơ để áp thuế suất 0% và hoàn thuế gồm: hợp đồng uỷ thác xuất khẩu, hợp đồng ngoại thương, tờ khai hải quan đã thông quan, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, và biên bản đối chiếu hàng thực xuất giữa hai bên.

Uỷ thác NHẬP KHẨU: chuyển giao quyền khấu trừ

  • Bên nhận uỷ thác đứng tên tờ khai và nộp thuế nhập khẩu cùng thuế GTGT khâu nhập khẩu, kèm thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường nếu có.
  • Khi trả hàng cho bên uỷ thác: bên nhận uỷ thác lập hoá đơn GTGT giao hàng nhập khẩu uỷ thác, đồng thời bàn giao chứng từ nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu để bên uỷ thác khấu trừ đầu vào.
  • Điều kiện khấu trừ: chứng từ nộp thuế GTGT khâu nhập khẩu chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Phí uỷ thác nhập khẩu: hoá đơn GTGT 10%, giống chiều xuất khẩu.

Hai lỗi thường gặp: bên nhận uỷ thác ghi nhận toàn bộ trị giá hàng vào doanh thu của mình thay vì chỉ ghi nhận phí dịch vụ; hoặc giữ lại chứng từ nộp thuế, khiến bên uỷ thác mất quyền khấu trừ.

Phí uỷ thác trên thị trường

Mức phổ biến là 1% đến 3% giá trị lô hàng. Nhập khẩu thường 1–3%; xuất khẩu đơn giản có thể 0,5–1,5%. Một số đơn vị áp phí trọn gói cố định theo lô hoặc theo container. Mức phí phụ thuộc độ phức tạp mặt hàng, yêu cầu giấy phép chuyên ngành, giá trị lô và việc có ứng vốn nộp thuế hay không.

Đây là mức tham khảo thị trường, không phải quy định pháp luật. Về chế tài, Điều 301 Luật Thương mại 2005 giới hạn mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa 8% giá trị nghĩa vụ bị vi phạm — cần ghi rõ trong hợp đồng.

Bảy rủi ro và cách phòng

Rủi roCách phòng tránh
Truy thu, ấn định thuế, phạt hành chính rơi vào bên nhận uỷ thácĐiều khoản bồi hoàn rõ ràng; yêu cầu bên uỷ thác ứng trước tiền thuế; giữ bảo lãnh hoặc đặt cọc
Khai sai trị giá, sai mã HS, sai xuất xứ do thông tin bên uỷ thác cung cấpBuộc bên uỷ thác cam kết bằng văn bản về tính chính xác; lưu email và biên bản xác nhận mã HS
Buôn lậu, hàng cấm, hàng giả, vi phạm sở hữu trí tuệ núp bóng uỷ thácKiểm tra thực tế hàng hoá, thẩm định đối tác, từ chối các đề nghị chỉ mượn pháp nhân
Mất quyền hoàn thuế hoặc khấu trừ do sai chứng từ, chậm đối chiếuChuẩn hoá bộ chứng từ; bắt buộc thanh toán qua ngân hàng; lập biên bản đối chiếu ngay sau thông quan
Rủi ro dòng tiền — ngoại tệ về tài khoản bên nhận uỷ thácQuy định rõ thời hạn và tài khoản chuyển tiền; áp lãi chậm chuyển
Hàng bị trả về, bị áp thuế phòng vệ thương mạiPhân bổ rủi ro theo Incoterms; mua bảo hiểm; điều khoản thay đổi chính sách
Đứng tên xuất nông sản đi Trung Quốc mà không kiểm soát mã vùng trồngRàng buộc bên uỷ thác cung cấp mã vùng trồng và mã đóng gói còn hiệu lực, kèm kết quả kiểm nghiệm từ phòng thí nghiệm được GACC công nhận

Tự làm hay uỷ thác: quyết định theo con số

Nên TỰ LÀM khiNên UỶ THÁC khi
Có đội ngũ XNK và kế toán thuế nội bộDoanh nghiệp mới, chưa có kinh nghiệm thủ tục hải quan
Tần suất lô hàng đều và lớn — chi phí cố định được khấu haoLô hàng nhỏ, không thường xuyên — phí 1–3% rẻ hơn nuôi bộ máy
Mặt hàng quen thuộc, mã HS ổn địnhLà hộ kinh doanh, cá nhân, hoặc FDI bị hạn chế quyền XNK
Muốn giữ quan hệ trực tiếp với khách nước ngoài, xây thương hiệuMặt hàng cần giấy phép chuyên ngành phức tạp mà đối tác đã có sẵn
Cần chủ động hoàn thuế GTGT không qua trung gianCần ứng vốn nộp thuế nhập khẩu, hoặc thử nghiệm thị trường mới

Điểm hoà vốn tham khảo: khi chi phí uỷ thác hằng năm vượt chi phí duy trì một đến hai nhân sự XNK chuyên trách, nên cân nhắc chuyển sang tự làm. Con số cụ thể phải tính theo thực tế từng doanh nghiệp, nhưng nguyên tắc là vậy.

Nguồn tham khảo

  • 01Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11)Điều 155–165 về uỷ thác mua bán hàng hoá; Điều 301 về mức phạt
  • 02Luật Quản lý ngoại thương 2017 (05/2017/QH14)Điều 50 về uỷ thác và nhận uỷ thác XNK
  • 03Nghị định 69/2018/NĐ-CPhướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương; Điều 3 và Điều 22
  • 04Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13Điều 3 về người nộp thuế
  • 05Nghị định 123/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CPkhoản 3 Điều 13 về hoá đơn uỷ thác, hiệu lực 01/6/2025
  • 06Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTCkhung pháp lý mới về hoàn thuế GTGT từ 01/7/2025

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức. Quy định có thể thay đổi — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Yangsin để được rà soát theo lô hàng cụ thể.